st. martin

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đảo Saint Martin: Một hòn đảo nằmphía tây quần đảo Leeward, thuộc vùng Caribe. Đảo này được quản lý chung bởi Pháp Lan. - Thánh Martin: Một giám mục người Pháp, được coi thánh bảo trợ của nước Pháp (mất năm 397). Ông nổi tiếng với lòng nhân ái các câu chuyện về việc chia sẻ áo choàng với người nghèo.

dụ sử dụng
  • (St. Martin một điểm đến du lịch nổi tiếng với những bãi biển đẹp.)
  • (Lễ kính Thánh Martin được tổ chức vào ngày 11 tháng 11.)
  • (Đảo St. Martin được chia thành phần thuộc Pháp phần thuộc Lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "St. Martin's Day": Ngày lễ kính Thánh Martin (11 tháng 11), thường gắn với các lễ hội truyền thống như ăn ngỗng quay.

    • In some European countries, children go door-to-door with lanterns on St. Martin's Day. (Ở một số nước châu Âu, trẻ em đi từ nhà này sang nhà khác với đèn lồng vào Ngày Thánh Martin.)
  • "St. Martin's Summer": Một giai đoạn thời tiết ấm áp bất thường vào cuối mùa thu, tương tự như "mùa Ấn Độ".

    • We had a beautiful St. Martin's Summer in October this year. (Chúng tôi đã một mùa Thánh Martin tuyệt đẹp vào tháng 10 năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Saint Martin (cách viết đầy đủ): Có nghĩa tương tự, dùng trong văn cảnh trang trọng hơn.

    • The Basilica of Saint Martin is a historic church in Tours, France. (Vương cung thánh đường Saint Martin một nhà thờ lịch sử ở Tours, Pháp.)
  • St. Maarten (cách viết khác): Tên gọi phổ biến cho phần đảo thuộc Lan.

    • Princess Juliana Airport is located in St. Maarten. (Sân bay Princess Juliana nằm ở St. Maarten.)
Từ đồng nghĩa
  • Sint Maarten (tiếng Lan): Tên gọi chính thức của phần đảo thuộc Lan.
  • Saint-Martin (tiếng Pháp): Tên gọi chính thức của phần đảo thuộc Pháp.
Các cụm từ liên quan
  • St. Martin's goose: Món ngỗng quay truyền thống trong lễ Thánh Martin.
    • The family enjoyed a roast St. Martin's goose for dinner. (Gia đình đã thưởng thức món ngỗng quay St. Martin cho bữa tối.)
Thành ngữ liên quan
  • To share one's cloak with St. Martin: Hành động chia sẻ, giúp đỡ người nghèo (bắt nguồn từ câu chuyện Thánh Martin chia áo cho người ăn xin).
    • He is always ready to share his cloak with St. Martin, donating to charity every month. (Anh ấy luôn sẵn sàng chia sẻ áo choàng với Thánh Martin, quyên góp cho từ thiện mỗi tháng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "st. martin"

st. martin
A colorful map shows the island of St. Martin in the Caribbean Sea.